кассе́та
Dấu sắc trên кассе́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кассе́та nghĩa là hộp phim, khung kính ảnh.
Nghĩa của кассе́та
Danh từ
- для плёнки Hộp phim.
- для пластинок Khung kính ảnh.
- магнитофонная Hộp băng ghi âm, [băng] ca-xét.
Biến cách của кассе́та (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кассе́та | кассе́ты |
| Sinh cách кого? чего? | кассе́ты | кассе́т |
| Tặng cách кому? чему? | кассе́те | кассе́там |
| Đối cách кого? что? | кассе́ту | кассе́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | кассе́той | кассе́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | кассе́те | кассе́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
кассета nghĩa là gì?
кассета (danh từ) nghĩa là hộp phim, khung kính ảnh.
кассета đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кассе́та (phiên âm Latinh kasséta, IPA [kɐˈsʲetə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.