TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кассе́та

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kasséta[kɐˈsʲetə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кассе́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кассе́та nghĩa là hộp phim, khung kính ảnh.

Nghĩa của кассе́та

Danh từ

  1. для плёнки Hộp phim.
  2. для пластинок Khung kính ảnh.
  3. магнитофонная Hộp băng ghi âm, [băng] ca-xét.

Biến cách của кассе́та (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кассе́такассе́ты
Sinh cách кого? чего?кассе́тыкассе́т
Tặng cách кому? чему?кассе́текассе́там
Đối cách кого? что?кассе́тукассе́ты
Công cụ cách кем? чем?кассе́тойкассе́тами
Giới cách о ком? о чём?кассе́текассе́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кассета nghĩa là gì?

кассета (danh từ) nghĩa là hộp phim, khung kính ảnh.

кассета đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кассе́та (phiên âm Latinh kasséta, IPA [kɐˈsʲetə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.