TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ка́ссовый

kássovyj[ˈkas(ː)əvɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ка́ссовый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ка́ссовый nghĩa là Thuộc về quỹ.

Nghĩa của ка́ссовый

Tính từ

  1. Thuộc về quỹ.
    • ка́ссовая кни́гаsổ quỹ, sổ [ghi] tiền quỹ

Biến cách của ка́ссовый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchка́ссовыйка́ссовоека́ссоваяка́ссовые
Sinh cáchка́ссовогока́ссовогока́ссовойка́ссовых
Tặng cáchка́ссовомука́ссовомука́ссовойка́ссовым
Đối cáchка́ссовый / ка́ссовогока́ссовоека́ссовуюка́ссовые / ка́ссовых
Công cụ cáchка́ссовымка́ссовымка́ссовойка́ссовыми
Giới cáchка́ссовомка́ссовомка́ссовойка́ссовых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của ка́ссовый

Câu hỏi thường gặp

кассовый nghĩa là gì?

кассовый (tính từ) nghĩa là Thuộc về quỹ.

кассовый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ка́ссовый (phiên âm Latinh kássovyj, IPA [ˈkas(ː)əvɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.