TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

касси́р

giống đựcđộng vật
kassír[kɐˈsʲ(ː)ir] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên касси́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

касси́р nghĩa là người thủ quỷ.

Nghĩa của касси́р

Danh từ

  1. Người thủ (giữ) quỷ; (в магазине) người thu tiền; (продающий билеты) người bán vé.

Biến cách của касси́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?касси́ркасси́ры
Sinh cách кого? чего?касси́ракасси́ров
Tặng cách кому? чему?касси́рукасси́рам
Đối cách кого? что?касси́ракасси́ров
Công cụ cách кем? чем?касси́ромкасси́рами
Giới cách о ком? о чём?касси́рекасси́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

кассир nghĩa là gì?

кассир (danh từ) nghĩa là người thủ quỷ.

кассир đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là касси́р (phiên âm Latinh kassír, IPA [kɐˈsʲ(ː)ir]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.