TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

касси́ровать

hai thể
kassírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên касси́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

касси́ровать nghĩa là phúc thẩm, phá án.

Nghĩa của касси́ровать

Động từ

  1. Phúc thẩm, phá án, bác án, hủy bỏ bản án, thủ tiêu án kiện.

Chia động từ касси́ровать

NgôiHiện tại
якасси́рую
тыкасси́руешь
он / она́ / оно́касси́рует
мыкасси́руем
выкасси́руете
они́касси́руют

Quá khứ

Giống đực (он)касси́ровал
Giống cái (она́)касси́ровала
Giống trung (оно́)касси́ровало
Số nhiều (они́)касси́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)касси́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)касси́руйте

Câu hỏi thường gặp

кассировать nghĩa là gì?

кассировать (động từ) nghĩa là phúc thẩm, phá án.

кассировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là касси́ровать (phiên âm Latinh kassírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.