ка́ста
giống cáibất động vật
kásta[ˈkastə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ка́ста chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ка́ста nghĩa là đẳng cấp.
Nghĩa của ка́ста
Danh từ
- Đẳng cấp.
- nghĩa bóng Đẳng cấp, nhóm phái.
Biến cách của ка́ста (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ка́ста | ка́сты |
| Sinh cách кого? чего? | ка́сты | ка́ст |
| Tặng cách кому? чему? | ка́сте | ка́стам |
| Đối cách кого? что? | ка́сту | ка́сты |
| Công cụ cách кем? чем? | ка́стой | ка́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | ка́сте | ка́стах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
каста nghĩa là gì?
каста (danh từ) nghĩa là đẳng cấp.
каста đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ка́ста (phiên âm Latinh kásta, IPA [ˈkastə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.