TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ка́ста

giống cáibất động vật
kásta[ˈkastə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ка́ста chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ка́ста nghĩa là đẳng cấp.

Nghĩa của ка́ста

Danh từ

  1. Đẳng cấp.
  2. nghĩa bóng Đẳng cấp, nhóm phái.

Biến cách của ка́ста (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ка́стака́сты
Sinh cách кого? чего?ка́стыка́ст
Tặng cách кому? чему?ка́стека́стам
Đối cách кого? что?ка́стука́сты
Công cụ cách кем? чем?ка́стойка́стами
Giới cách о ком? о чём?ка́стека́стах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

каста nghĩa là gì?

каста (danh từ) nghĩa là đẳng cấp.

каста đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ка́ста (phiên âm Latinh kásta, IPA [ˈkastə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.