TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кастанье́ты

giống cáibất động vật
kastanʹjéty giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кастанье́ты chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кастанье́ты nghĩa là sanh, phách.

Nghĩa của кастанье́ты

Danh từ

  1. едю кастанье́та ж. Sanh, phách, sứa, catanhet.

Biến cách của кастанье́ты (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кастанье́такастанье́ты
Sinh cách кого? чего?кастанье́тыкастанье́т
Tặng cách кому? чему?кастанье́текастанье́там
Đối cách кого? что?кастанье́тукастанье́ты
Công cụ cách кем? чем?кастанье́тойкастанье́тами
Giới cách о ком? о чём?кастанье́текастанье́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кастаньеты nghĩa là gì?

кастаньеты (danh từ) nghĩa là sanh, phách.

кастаньеты đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кастанье́ты (phiên âm Latinh kastanʹjéty); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.