касте́т
giống đựcbất động vật
kastét[kɐˈsʲtʲet]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên касте́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
касте́т nghĩa là tay đấm sắt.
Nghĩa của касте́т
Danh từ
- Tay đấm sắt.
Biến cách của касте́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | касте́т | касте́ты |
| Sinh cách кого? чего? | касте́та | касте́тов |
| Tặng cách кому? чему? | касте́ту | касте́там |
| Đối cách кого? что? | касте́т | касте́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | касте́том | касте́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | касте́те | касте́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
кастет nghĩa là gì?
кастет (danh từ) nghĩa là tay đấm sắt.
кастет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là касте́т (phiên âm Latinh kastét, IPA [kɐˈsʲtʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.