TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ка́стовый

kástovyj[ˈkastəvɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ка́стовый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ка́стовый nghĩa là Thuộc về đẳng cấp.

Nghĩa của ка́стовый

Tính từ

  1. Thuộc về đẳng cấp.

Biến cách của ка́стовый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchка́стовыйка́стовоека́стоваяка́стовые
Sinh cáchка́стовогока́стовогока́стовойка́стовых
Tặng cáchка́стовомука́стовомука́стовойка́стовым
Đối cáchка́стовый / ка́стовогока́стовоека́стовуюка́стовые / ка́стовых
Công cụ cáchка́стовымка́стовымка́стовойка́стовыми
Giới cáchка́стовомка́стовомка́стовойка́стовых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

кастовый nghĩa là gì?

кастовый (tính từ) nghĩa là Thuộc về đẳng cấp.

кастовый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ка́стовый (phiên âm Latinh kástovyj, IPA [ˈkastəvɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.