TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

касто́рка

giống cáibất động vật
kastórka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên касто́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

касто́рка nghĩa là dấu thầu dừa, dầu đu đủ.

Nghĩa của касто́рка

Danh từ

  1. Dấu thầu dừa, dầu đu đủ, dầu thù đủ.

Biến cách của касто́рка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?касто́ркакасто́рки
Sinh cách кого? чего?касто́ркикасто́рок
Tặng cách кому? чему?касто́ркекасто́ркам
Đối cách кого? что?касто́ркукасто́рки
Công cụ cách кем? чем?касто́ркойкасто́рками
Giới cách о ком? о чём?касто́ркекасто́рках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

касторка nghĩa là gì?

касторка (danh từ) nghĩa là dấu thầu dừa, dầu đu đủ.

касторка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là касто́рка (phiên âm Latinh kastórka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.