TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кастра́ция

giống cáibất động vật
kastrácija[kɐˈstrat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кастра́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кастра́ция nghĩa là sự hoạn, thiến.

Nghĩa của кастра́ция

Danh từ

  1. Sự hoạn, thiến.

Biến cách của кастра́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кастра́циякастра́ции
Sinh cách кого? чего?кастра́циикастра́ций
Tặng cách кому? чему?кастра́циикастра́циям
Đối cách кого? что?кастра́циюкастра́ции
Công cụ cách кем? чем?кастра́циейкастра́циями
Giới cách о ком? о чём?кастра́циикастра́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кастрация nghĩa là gì?

кастрация (danh từ) nghĩa là sự hoạn, thiến.

кастрация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кастра́ция (phiên âm Latinh kastrácija, IPA [kɐˈstrat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.