TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Кастри́

Kastrí[kɐˈstrʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Кастри́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Кастри́ nghĩa là ca-xtơ-ri.

Nghĩa của Кастри́

Danh từ riêng

  1. Ca-xtơ-ri.

Câu hỏi thường gặp

Кастри nghĩa là gì?

Кастри (danh từ riêng) nghĩa là ca-xtơ-ri.

Кастри đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Кастри́ (phiên âm Latinh Kastrí, IPA [kɐˈstrʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.