кастри́ровать
hai thể
kastrírovatʹ[kɐˈstrʲirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên кастри́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кастри́ровать nghĩa là hoạn, thiến.
Nghĩa của кастри́ровать
Động từ
- Hoạn, thiến. + đối cách
Chia động từ кастри́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | кастри́рую | кастри́рую |
| ты | кастри́руешь | кастри́руешь |
| он / она́ / оно́ | кастри́рует | кастри́рует |
| мы | кастри́руем | кастри́руем |
| вы | кастри́руете | кастри́руете |
| они́ | кастри́руют | кастри́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | кастри́ровал |
| Giống cái (она́) | кастри́ровала |
| Giống trung (оно́) | кастри́ровало |
| Số nhiều (они́) | кастри́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | кастри́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | кастри́руйте |
Câu hỏi thường gặp
кастрировать nghĩa là gì?
кастрировать (động từ) nghĩa là hoạn, thiến.
кастрировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кастри́ровать (phiên âm Latinh kastrírovatʹ, IPA [kɐˈstrʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.