TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кастри́ровать

hai thể
kastrírovatʹ[kɐˈstrʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кастри́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кастри́ровать nghĩa là hoạn, thiến.

Nghĩa của кастри́ровать

Động từ

  1. Hoạn, thiến. + đối cách

Chia động từ кастри́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
якастри́руюкастри́рую
тыкастри́руешькастри́руешь
он / она́ / оно́кастри́руеткастри́рует
мыкастри́руемкастри́руем
выкастри́руетекастри́руете
они́кастри́руюткастри́руют

Quá khứ

Giống đực (он)кастри́ровал
Giống cái (она́)кастри́ровала
Giống trung (оно́)кастри́ровало
Số nhiều (они́)кастри́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)кастри́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)кастри́руйте

Câu hỏi thường gặp

кастрировать nghĩa là gì?

кастрировать (động từ) nghĩa là hoạn, thiến.

кастрировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кастри́ровать (phiên âm Latinh kastrírovatʹ, IPA [kɐˈstrʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.