TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кастрю́ля

giống cáibất động vật
kastrjúlja[kɐˈstrʲʉlʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кастрю́ля chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кастрю́ля nghĩa là cái xoong, nồi.

Nghĩa của кастрю́ля

Danh từ

  1. Cái xoong, nồi; (для варки на пару) [cái] chõ, hông.

Biến cách của кастрю́ля (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кастрю́лякастрю́ли
Sinh cách кого? чего?кастрю́ликастрю́ль
Tặng cách кому? чему?кастрю́лекастрю́лям
Đối cách кого? что?кастрю́люкастрю́ли
Công cụ cách кем? чем?кастрю́лейкастрю́лями
Giới cách о ком? о чём?кастрю́лекастрю́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кастрюля nghĩa là gì?

кастрюля (danh từ) nghĩa là cái xoong, nồi.

кастрюля đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кастрю́ля (phiên âm Latinh kastrjúlja, IPA [kɐˈstrʲʉlʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.