TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ката́кана

giống cái
katákana[kɐˈtakənə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ката́кана chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ката́кана nghĩa là chữ cứng.

Nghĩa của ката́кана

Danh từ

  1. Chữ cứng.

Biến cách của ката́кана (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?ката́кана
Sinh cách кого? чего?ката́каны
Tặng cách кому? чему?ката́кане
Đối cách кого? что?ката́кану
Công cụ cách кем? чем?ката́каной
Giới cách о ком? о чём?ката́кане

Câu hỏi thường gặp

катакана nghĩa là gì?

катакана (danh từ) nghĩa là chữ cứng.

катакана đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ката́кана (phiên âm Latinh katákana, IPA [kɐˈtakənə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.