ката́кана
giống cái
katákana[kɐˈtakənə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ката́кана chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ката́кана nghĩa là chữ cứng.
Nghĩa của ката́кана
Danh từ
- Chữ cứng.
Biến cách của ката́кана (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | ката́кана |
| Sinh cách кого? чего? | ката́каны |
| Tặng cách кому? чему? | ката́кане |
| Đối cách кого? что? | ката́кану |
| Công cụ cách кем? чем? | ката́каной |
| Giới cách о ком? о чём? | ката́кане |
Câu hỏi thường gặp
катакана nghĩa là gì?
катакана (danh từ) nghĩa là chữ cứng.
катакана đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ката́кана (phiên âm Latinh katákana, IPA [kɐˈtakənə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.