TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

катакли́зм

giống đựcbất động vật
kataklízm[kətɐˈklʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên катакли́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

катакли́зм nghĩa là tai biến, thảm họa.

Nghĩa của катакли́зм

Danh từ

  1. Tai biến, thảm họa.

Biến cách của катакли́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?катакли́змкатакли́змы
Sinh cách кого? чего?катакли́змакатакли́змов
Tặng cách кому? чему?катакли́змукатакли́змам
Đối cách кого? что?катакли́змкатакли́змы
Công cụ cách кем? чем?катакли́змомкатакли́змами
Giới cách о ком? о чём?катакли́змекатакли́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

катаклизм nghĩa là gì?

катаклизм (danh từ) nghĩa là tai biến, thảm họa.

катаклизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là катакли́зм (phiên âm Latinh kataklízm, IPA [kətɐˈklʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.