TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

катако́мбы

giống cáibất động vật
katakómby giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên катако́мбы chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

катако́мбы nghĩa là hầm mộ, mộ động.

Nghĩa của катако́мбы

Danh từ

  1. Hầm mộ, mộ động.

Biến cách của катако́мбы (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?катако́мбакатако́мбы
Sinh cách кого? чего?катако́мбыкатако́мб
Tặng cách кому? чему?катако́мбекатако́мбам
Đối cách кого? что?катако́мбукатако́мбы
Công cụ cách кем? чем?катако́мбойкатако́мбами
Giới cách о ком? о чём?катако́мбекатако́мбах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

катакомбы nghĩa là gì?

катакомбы (danh từ) nghĩa là hầm mộ, mộ động.

катакомбы đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là катако́мбы (phiên âm Latinh katakómby); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.