TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ката́лиз

giống cáibất động vật
katáliz giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ката́лиз chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ката́лиз nghĩa là sự xúc tác.

Nghĩa của ката́лиз

Danh từ

  1. Sự xúc tác.

Biến cách của ката́лиз (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ката́лизката́лизы
Sinh cách кого? чего?ката́лизаката́лизов
Tặng cách кому? чему?ката́лизуката́лизам
Đối cách кого? что?ката́лизката́лизы
Công cụ cách кем? чем?ката́лизомката́лизами
Giới cách о ком? о чём?ката́лизеката́лизах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

катализ nghĩa là gì?

катализ (danh từ) nghĩa là sự xúc tác.

катализ đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ката́лиз (phiên âm Latinh katáliz); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.