TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ката́ние

giống trungbất động vật
katánije[kɐˈtanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ката́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ката́ние nghĩa là sự lăn.

Nghĩa của ката́ние

Danh từ

  1. Sự lăn.
    • катание в экипа́же[cuộc] đi chơi bằng xe ngựa
    • катание верхо́м[cuộc] cưỡi ngựa đi chơi
    • катание на ло́дке[cuộc] bơi thuyền đi chơi
    • катание на саня́х[cuộc] đi xe trượt tuyết
    • катание на конька́х[cuộc] trượt băng

Biến cách của ката́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ката́ниеката́ния
Sinh cách кого? чего?ката́нияката́ний
Tặng cách кому? чему?ката́ниюката́ниям
Đối cách кого? что?ката́ниеката́ния
Công cụ cách кем? чем?ката́ниемката́ниями
Giới cách о ком? о чём?ката́нииката́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

катание nghĩa là gì?

катание (danh từ) nghĩa là sự lăn.

катание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ката́ние (phiên âm Latinh katánije, IPA [kɐˈtanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.