TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ката́р

giống đựcbất động vật
katár[kɐˈtar] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ката́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ката́р nghĩa là chứng viêm chảy, viêm niêm mạc.

Nghĩa của ката́р

Danh từ

  1. Chứng viêm chảy, viêm niêm mạc.
    • ката́р желу́дкаviêm dạ dày, viêm niêm mạc dạ dày

Biến cách của ката́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ката́рката́ры
Sinh cách кого? чего?ката́раката́ров
Tặng cách кому? чему?ката́руката́рам
Đối cách кого? что?ката́рката́ры
Công cụ cách кем? чем?ката́ромката́рами
Giới cách о ком? о чём?ката́реката́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

катар nghĩa là gì?

катар (danh từ) nghĩa là chứng viêm chảy, viêm niêm mạc.

катар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ката́р (phiên âm Latinh katár, IPA [kɐˈtar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.