катапульти́ровать
hai thể
katapulʹtírovatʹ[kətəpʊlʲˈtʲirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên катапульти́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
катапульти́ровать nghĩa là bật ra, phóng ra.
Nghĩa của катапульти́ровать
Động từ
- Bật... ra, phóng... ra, tung... ra. + đối cách
Chia động từ катапульти́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | катапульти́рую | катапульти́рую |
| ты | катапульти́руешь | катапульти́руешь |
| он / она́ / оно́ | катапульти́рует | катапульти́рует |
| мы | катапульти́руем | катапульти́руем |
| вы | катапульти́руете | катапульти́руете |
| они́ | катапульти́руют | катапульти́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | катапульти́ровал |
| Giống cái (она́) | катапульти́ровала |
| Giống trung (оно́) | катапульти́ровало |
| Số nhiều (они́) | катапульти́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | катапульти́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | катапульти́руйте |
Câu hỏi thường gặp
катапультировать nghĩa là gì?
катапультировать (động từ) nghĩa là bật ra, phóng ra.
катапультировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là катапульти́ровать (phiên âm Latinh katapulʹtírovatʹ, IPA [kətəpʊlʲˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.