TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

катапульти́роваться

hai thể
katapulʹtírovatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên катапульти́роваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

катапульти́роваться nghĩa là tự phóng mình ra.

Nghĩa của катапульти́роваться

Động từ

  1. Tự phóng mình ra.

Chia động từ катапульти́роваться

NgôiHiện tại
якатапульти́руюсь
тыкатапульти́руешься
он / она́ / оно́катапульти́руется
мыкатапульти́руемся
выкатапульти́руетесь
они́катапульти́руются

Quá khứ

Giống đực (он)катапульти́ровался
Giống cái (она́)катапульти́ровалась
Giống trung (оно́)катапульти́ровалось
Số nhiều (они́)катапульти́ровались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)катапульти́руйся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)катапульти́руйтесь

Câu hỏi thường gặp

катапультироваться nghĩa là gì?

катапультироваться (động từ) nghĩa là tự phóng mình ra.

катапультироваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là катапульти́роваться (phiên âm Latinh katapulʹtírovatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.