катастро́фа
Dấu sắc trên катастро́фа chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
катастро́фа nghĩa là thảm họa, tai biến, tai họa.
Nghĩa của катастро́фа
Danh từ
- бедствие Thảm họa, tai biến.
- несчастье Tai họa.
- авария Tai nạn, nạn.
- железнодоро́жная катастро́фаtai nạn xe lửa
Biến cách của катастро́фа (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | катастро́фа | катастро́фы |
| Sinh cách кого? чего? | катастро́фы | катастро́ф |
| Tặng cách кому? чему? | катастро́фе | катастро́фам |
| Đối cách кого? что? | катастро́фу | катастро́фы |
| Công cụ cách кем? чем? | катастро́фой | катастро́фами |
| Giới cách о ком? о чём? | катастро́фе | катастро́фах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của катастро́фа
Câu hỏi thường gặp
катастрофа nghĩa là gì?
катастрофа (danh từ) nghĩa là thảm họa, tai biến, tai họa.
катастрофа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là катастро́фа (phiên âm Latinh katastrófa, IPA [kətɐˈstrofə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.