TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

катастро́фа

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
katastrófa[kətɐˈstrofə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên катастро́фа chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

катастро́фа nghĩa là thảm họa, tai biến, tai họa.

Nghĩa của катастро́фа

Danh từ

  1. бедствие Thảm họa, tai biến.
  2. несчастье Tai họa.
  3. авария Tai nạn, nạn.
    • железнодоро́жная катастро́фаtai nạn xe lửa

Biến cách của катастро́фа (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?катастро́факатастро́фы
Sinh cách кого? чего?катастро́фыкатастро́ф
Tặng cách кому? чему?катастро́фекатастро́фам
Đối cách кого? что?катастро́фукатастро́фы
Công cụ cách кем? чем?катастро́фойкатастро́фами
Giới cách о ком? о чём?катастро́фекатастро́фах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của катастро́фа

Câu hỏi thường gặp

катастрофа nghĩa là gì?

катастрофа (danh từ) nghĩa là thảm họa, tai biến, tai họa.

катастрофа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là катастро́фа (phiên âm Latinh katastrófa, IPA [kətɐˈstrofə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.