TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

катара́кта

giống cáibất động vật
katarákta[kətɐˈraktə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên катара́кта chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

катара́кта nghĩa là bệnh đục nhân mắt, đục thủy tinh thể.

Nghĩa của катара́кта

Danh từ

  1. Bệnh đục nhân mắt, đục thủy tinh thể, vảy mại.

Biến cách của катара́кта (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?катара́ктакатара́кты
Sinh cách кого? чего?катара́ктыкатара́кт
Tặng cách кому? чему?катара́ктекатара́ктам
Đối cách кого? что?катара́ктукатара́кты
Công cụ cách кем? чем?катара́ктойкатара́ктами
Giới cách о ком? о чём?катара́ктекатара́ктах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

катаракта nghĩa là gì?

катаракта (danh từ) nghĩa là bệnh đục nhân mắt, đục thủy tinh thể.

катаракта đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là катара́кта (phiên âm Latinh katarákta, IPA [kətɐˈraktə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.