катара́кта
Dấu sắc trên катара́кта chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
катара́кта nghĩa là bệnh đục nhân mắt, đục thủy tinh thể.
Nghĩa của катара́кта
Danh từ
- Bệnh đục nhân mắt, đục thủy tinh thể, vảy mại.
Biến cách của катара́кта (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | катара́кта | катара́кты |
| Sinh cách кого? чего? | катара́кты | катара́кт |
| Tặng cách кому? чему? | катара́кте | катара́ктам |
| Đối cách кого? что? | катара́кту | катара́кты |
| Công cụ cách кем? чем? | катара́ктой | катара́ктами |
| Giới cách о ком? о чём? | катара́кте | катара́ктах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
катаракта nghĩa là gì?
катаракта (danh từ) nghĩa là bệnh đục nhân mắt, đục thủy tinh thể.
катаракта đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là катара́кта (phiên âm Latinh katarákta, IPA [kətɐˈraktə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.