TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

катара́льный

katarálʹnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên катара́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

катара́льный nghĩa là viêm niêm mạc.

Nghĩa của катара́льный

Tính từ

  1. Thuộc về viêm chảy, viêm niêm mạc.

Biến cách của катара́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкатара́льныйкатара́льноекатара́льнаякатара́льные
Sinh cáchкатара́льногокатара́льногокатара́льнойкатара́льных
Tặng cáchкатара́льномукатара́льномукатара́льнойкатара́льным
Đối cáchкатара́льныйкатара́льноекатара́льнуюкатара́льные
Công cụ cáchкатара́льнымкатара́льнымкатара́льнойкатара́льными
Giới cáchкатара́льномкатара́льномкатара́льнойкатара́льных
Dạng ngắnкатара́ленкатара́льнокатара́льнакатара́льны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

катаральный nghĩa là gì?

катаральный (tính từ) nghĩa là viêm niêm mạc.

катаральный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là катара́льный (phiên âm Latinh katarálʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.