TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

катафа́лк

giống đựcbất động vật
katafálk[kətɐˈfaɫk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên катафа́лк chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

катафа́лк nghĩa là xe tang, xe hòm.

Nghĩa của катафа́лк

Danh từ

  1. Xe tang, xe hòm.

Biến cách của катафа́лк (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?катафа́лккатафа́лки
Sinh cách кого? чего?катафа́лкакатафа́лков
Tặng cách кому? чему?катафа́лкукатафа́лкам
Đối cách кого? что?катафа́лккатафа́лки
Công cụ cách кем? чем?катафа́лкомкатафа́лками
Giới cách о ком? о чём?катафа́лкекатафа́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

катафалк nghĩa là gì?

катафалк (danh từ) nghĩa là xe tang, xe hòm.

катафалк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là катафа́лк (phiên âm Latinh katafálk, IPA [kətɐˈfaɫk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.