катафа́лк
giống đựcbất động vật
katafálk[kətɐˈfaɫk]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên катафа́лк chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
катафа́лк nghĩa là xe tang, xe hòm.
Nghĩa của катафа́лк
Danh từ
- Xe tang, xe hòm.
Biến cách của катафа́лк (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | катафа́лк | катафа́лки |
| Sinh cách кого? чего? | катафа́лка | катафа́лков |
| Tặng cách кому? чему? | катафа́лку | катафа́лкам |
| Đối cách кого? что? | катафа́лк | катафа́лки |
| Công cụ cách кем? чем? | катафа́лком | катафа́лками |
| Giới cách о ком? о чём? | катафа́лке | катафа́лках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
катафалк nghĩa là gì?
катафалк (danh từ) nghĩa là xe tang, xe hòm.
катафалк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là катафа́лк (phiên âm Latinh katafálk, IPA [kətɐˈfaɫk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.