TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ката́ться

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
katátʹsja[kɐˈtat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ката́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ката́ться nghĩa là lăn, đi.

Nghĩa của ката́ться

Động từ

  1. Lăn.
  2. ездить Đi (bằng xe, tàu, thuyền, v. v.)
  3. верхом Cưỡi.
    • на велосипе́деđi (cưỡi) xe đạp
    • ката́ться на конька́хtrượt băng
    • ката́ться на маши́неđi xe ô tô
    • ката́ться на ло́дкеđi thuyền
    • со́ смехуcười bò lăn bò lóc, cười bò kềnh càng, cười lăn cười lóc

Cặp thể của ката́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ката́ться

NgôiHiện tại
яката́юсь
тыката́ешься
он / она́ / оно́ката́ется
мыката́емся
выката́етесь
они́ката́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + кататься.

Quá khứ

Giống đực (он)ката́лся
Giống cái (она́)ката́лась
Giống trung (оно́)ката́лось
Số nhiều (они́)ката́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ката́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ката́йтесь

Họ từ của ката́ться

Câu ví dụ với ката́ться

  • Я не умею кататься на велосипеде. Tôi không biết đi xe đạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7863432
  • Я умею кататься на велосипеде. Tôi chạy xe đạp (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #885117
  • Я умею кататься на лыжах. Tôi biết trượt tuyết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2204507
  • Зимой я часто ездил кататься на лыжах. Tôi hay đi trượt tuyết vào mùa đông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2724242
  • Я люблю кататься на сноуборде. Tôi thích trượt ván trên tuyết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7162080
  • Зимой я часто ходил кататься на лыжах. Tôi hay đi trượt tuyết vào mùa đông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8296008
  • С кем ты обычно ходишь кататься на лыжах? Bạn thường đi trượt tuyết với ai? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6761343
  • С кем вы обычно ходите кататься на лыжах? Bạn thường đi trượt tuyết với ai? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6761344

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

кататься nghĩa là gì?

кататься (động từ) nghĩa là lăn, đi.

кататься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ката́ться (phiên âm Latinh katátʹsja, IPA [kɐˈtat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.