категори́чески
kategoríčeski[kətʲɪɡɐˈrʲit͡ɕɪskʲɪ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên категори́чески chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
категори́чески nghĩa là một cách nhất quyết, dứt khoát.
Nghĩa của категори́чески
Phó từ
- Một cách nhất quyết, dứt khoát, kiên quyết, quả quyết.
- категори́чески возража́тьkiên quyết phản đối
- категори́чески запреща́тьnghiêm cấm, tuyệt đối cấm
Câu hỏi thường gặp
категорически nghĩa là gì?
категорически (phó từ) nghĩa là một cách nhất quyết, dứt khoát.
категорически đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là категори́чески (phiên âm Latinh kategoríčeski, IPA [kətʲɪɡɐˈrʲit͡ɕɪskʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.