TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

категори́чески

kategoríčeski[kətʲɪɡɐˈrʲit͡ɕɪskʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên категори́чески chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

категори́чески nghĩa là một cách nhất quyết, dứt khoát.

Nghĩa của категори́чески

Phó từ

  1. Một cách nhất quyết, dứt khoát, kiên quyết, quả quyết.
    • категори́чески возража́тьkiên quyết phản đối
    • категори́чески запреща́тьnghiêm cấm, tuyệt đối cấm

Câu hỏi thường gặp

категорически nghĩa là gì?

категорически (phó từ) nghĩa là một cách nhất quyết, dứt khoát.

категорически đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là категори́чески (phiên âm Latinh kategoríčeski, IPA [kətʲɪɡɐˈrʲit͡ɕɪskʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.