TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

катего́рия

giống cáibất động vật
kategórija[kətʲɪˈɡorʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên катего́рия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

катего́рия nghĩa là phạm trù, loại, cấp.

Nghĩa của катего́рия

Danh từ

  1. triết học Phạm trù.
  2. разряд Loại, cấp, hạng, thứ, bậc.

Biến cách của катего́рия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?катего́риякатего́рии
Sinh cách кого? чего?катего́риикатего́рий
Tặng cách кому? чему?катего́риикатего́риям
Đối cách кого? что?катего́риюкатего́рии
Công cụ cách кем? чем?катего́риейкатего́риями
Giới cách о ком? о чём?катего́риикатего́риях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

категория nghĩa là gì?

категория (danh từ) nghĩa là phạm trù, loại, cấp.

категория đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là катего́рия (phiên âm Latinh kategórija, IPA [kətʲɪˈɡorʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.