ка́тер
giống đựcbất động vật
káter[ˈkatʲɪr]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ка́тер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ка́тер nghĩa là chiếc tàu nhỏ, ca nô.
Nghĩa của ка́тер
Danh từ
- Chiếc tàu nhỏ, ca nô, xuồng.
- мото́рный ка́терxuồng máy, ca nô
- сторожево́йка́тер — tàu tuần phòng, ca nô tuần tiễu
Biến cách của ка́тер (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ка́тер | катера́ |
| Sinh cách кого? чего? | ка́тера | катеро́в |
| Tặng cách кому? чему? | ка́теру | катера́м |
| Đối cách кого? что? | ка́тер | катера́ |
| Công cụ cách кем? чем? | ка́тером | катера́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | ка́тере | катера́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của ка́тер
Câu hỏi thường gặp
катер nghĩa là gì?
катер (danh từ) nghĩa là chiếc tàu nhỏ, ca nô.
катер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ка́тер (phiên âm Latinh káter, IPA [ˈkatʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.