TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ка́тер

giống đựcbất động vật
káter[ˈkatʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ка́тер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ка́тер nghĩa là chiếc tàu nhỏ, ca nô.

Nghĩa của ка́тер

Danh từ

  1. Chiếc tàu nhỏ, ca nô, xuồng.
    • мото́рный ка́терxuồng máy, ca nô
    • сторожево́йка́тер — tàu tuần phòng, ca nô tuần tiễu

Biến cách của ка́тер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ка́теркатера́
Sinh cách кого? чего?ка́теракатеро́в
Tặng cách кому? чему?ка́терукатера́м
Đối cách кого? что?ка́теркатера́
Công cụ cách кем? чем?ка́теромкатера́ми
Giới cách о ком? о чём?ка́терекатера́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ка́тер

Câu hỏi thường gặp

катер nghĩa là gì?

катер (danh từ) nghĩa là chiếc tàu nhỏ, ca nô.

катер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ка́тер (phiên âm Latinh káter, IPA [ˈkatʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.