TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ка́тет

giống đựcbất động vật
kátet[ˈkatʲɪt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ка́тет chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ка́тет nghĩa là cạnh góc vuông.

Nghĩa của ка́тет

Danh từ

  1. Cạnh góc vuông.

Biến cách của ка́тет (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ка́тетка́теты
Sinh cách кого? чего?ка́тетака́тетов
Tặng cách кому? чему?ка́тетука́тетам
Đối cách кого? что?ка́тетка́теты
Công cụ cách кем? чем?ка́тетомка́тетами
Giới cách о ком? о чём?ка́тетека́тетах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

катет nghĩa là gì?

катет (danh từ) nghĩa là cạnh góc vuông.

катет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ка́тет (phiên âm Latinh kátet, IPA [ˈkatʲɪt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.