кати́ть
Dấu sắc trên кати́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кати́ть nghĩa là lăn.
Nghĩa của кати́ть
Động từ
- Lăn. + đối cách
- khẩu ngữ ехать Đi (bằng xe, tàu, v. v...)
Cặp thể của кати́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ кати́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | качу́ |
| ты | ка́тишь |
| он / она́ / оно́ | ка́тит |
| мы | ка́тим |
| вы | ка́тите |
| они́ | ка́тят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + катить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | кати́л |
| Giống cái (она́) | кати́ла |
| Giống trung (оно́) | кати́ло |
| Số nhiều (они́) | кати́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | кати́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | кати́те |
Họ từ của кати́ть
Câu ví dụ với кати́ть
- Мою жену зовут Катя. Tên của vợ tôi là Kate. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13480640
- Катя тоже пошла? Cathy có đi cùng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2761188
- Катя тоже ходила? Cathy có đi cùng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2761189
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
катить nghĩa là gì?
катить (động từ) nghĩa là lăn.
катить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кати́ть (phiên âm Latinh katítʹ, IPA [kɐˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.