TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кате́тер

giống đựcbất động vật
katɛ́tɛr[kɐˈtɛtɨr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кате́тер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кате́тер nghĩa là ống thông, ống dẫn lưu.

Nghĩa của кате́тер

Danh từ

  1. Ống thông, ống dẫn lưu.

Biến cách của кате́тер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кате́теркате́теры
Sinh cách кого? чего?кате́теракате́теров
Tặng cách кому? чему?кате́терукате́терам
Đối cách кого? что?кате́теркате́теры
Công cụ cách кем? чем?кате́теромкате́терами
Giới cách о ком? о чём?кате́терекате́терах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

катетер nghĩa là gì?

катетер (danh từ) nghĩa là ống thông, ống dẫn lưu.

катетер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кате́тер (phiên âm Latinh katɛ́tɛr, IPA [kɐˈtɛtɨr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.