TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

катехи́зис

giống đựcbất động vật
katexízis[kətʲɪˈxʲizʲɪs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên катехи́зис chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

катехи́зис nghĩa là quyển kinh bổn, sách bổn.

Nghĩa của катехи́зис

Danh từ

  1. Quyển kinh bổn, sách bổn, sách giáo lý.

Biến cách của катехи́зис (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?катехи́зискатехи́зисы
Sinh cách кого? чего?катехи́зисакатехи́зисов
Tặng cách кому? чему?катехи́зисукатехи́зисам
Đối cách кого? что?катехи́зискатехи́зисы
Công cụ cách кем? чем?катехи́зисомкатехи́зисами
Giới cách о ком? о чём?катехи́зисекатехи́зисах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

катехизис nghĩa là gì?

катехизис (danh từ) nghĩa là quyển kinh bổn, sách bổn.

катехизис đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là катехи́зис (phiên âm Latinh katexízis, IPA [kətʲɪˈxʲizʲɪs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.