TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

катио́н

giống đựcbất động vật
katión[kətʲɪˈon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên катио́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

катио́н nghĩa là ly tử dương.

Nghĩa của катио́н

Danh từ

  1. Ly tử dương.

Biến cách của катио́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?катио́нкатио́ны
Sinh cách кого? чего?катио́накатио́нов
Tặng cách кому? чему?катио́нукатио́нам
Đối cách кого? что?катио́нкатио́ны
Công cụ cách кем? чем?катио́номкатио́нами
Giới cách о ком? о чём?катио́некатио́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

катион nghĩa là gì?

катион (danh từ) nghĩa là ly tử dương.

катион đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là катио́н (phiên âm Latinh katión, IPA [kətʲɪˈon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.