катится
thể chưa hoàn thành
katitsja
giọng máy của trình duyệt
катится nghĩa là lăn, trượt, trượt dài.
Nghĩa của катится
Động từ
- о чём -л. круглом Lăn.
- скользить Trượt, trượt dài, lăn tuột.
- ехать-опоезде и т. п. Đi, chạy, lăn [bánh].
- разноситься-о звуках Vang xa, dập dìu vang xa.
- течь, стуиться Chảy, tuôn chảy, tuôn rơi.
- пот кати́тсяи́лся у него́ со лба́mồ hôi trán anh ta chảy nhễ nhại, trán nó nhễ nhại mồ hôi
Câu hỏi thường gặp
катится nghĩa là gì?
катится (động từ) nghĩa là lăn, trượt, trượt dài.
катится đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là катится (phiên âm Latinh katitsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.