Dấu sắc trên Катманду́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Катманду́ nghĩa là cát-man-đu.
Nghĩa của Катманду́
Danh từ riêng
Cát-man-đu.
Câu hỏi thường gặp
Катманду nghĩa là gì?
Катманду (danh từ riêng) nghĩa là cát-man-đu.
Катманду đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Катманду́ (phiên âm Latinh Katmandú, IPA [kətmɐnˈdu]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.