TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

като́дный

katódnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên като́дный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

като́дный nghĩa là cực âm, âm cực.

Nghĩa của като́дный

Tính từ

  1. Thuộc về catôt, cực âm, âm cực.
    • като́дные лучи́[những] tia âm cực

Biến cách của като́дный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкато́дныйкато́дноекато́днаякато́дные
Sinh cáchкато́дногокато́дногокато́днойкато́дных
Tặng cáchкато́дномукато́дномукато́днойкато́дным
Đối cáchкато́дныйкато́дноекато́днуюкато́дные
Công cụ cáchкато́днымкато́днымкато́днойкато́дными
Giới cáchкато́дномкато́дномкато́днойкато́дных
Dạng ngắnкато́денкато́днокато́днакато́дны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

катодный nghĩa là gì?

катодный (tính từ) nghĩa là cực âm, âm cực.

катодный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là като́дный (phiên âm Latinh katódnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.