TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

като́д

giống đựcbất động vật
katód[kɐˈtot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên като́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

като́д nghĩa là catôt, cực âm.

Nghĩa của като́д

Danh từ

  1. Catôt, cực âm, âm cực.

Biến cách của като́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?като́дкато́ды
Sinh cách кого? чего?като́дакато́дов
Tặng cách кому? чему?като́дукато́дам
Đối cách кого? что?като́дкато́ды
Công cụ cách кем? чем?като́домкато́дами
Giới cách о ком? о чём?като́декато́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

катод nghĩa là gì?

катод (danh từ) nghĩa là catôt, cực âm.

катод đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là като́д (phiên âm Latinh katód, IPA [kɐˈtot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.