ка́торга
Dấu sắc trên ка́торга chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ка́торга nghĩa là khổ sai, lao động khổ sai.
Nghĩa của ка́торга
Danh từ
- Khổ sai, lao động khổ sai; (место) nơi lao động khổ sai.
- пожи́зненная ка́торгаkhổ sai chung thân
- отбыва́ть ка́торгуngồi (bị) tù khổ sai
Biến cách của ка́торга (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ка́торга | ка́торги |
| Sinh cách кого? чего? | ка́торги | ка́торг |
| Tặng cách кому? чему? | ка́торге | ка́торгам |
| Đối cách кого? что? | ка́торгу | ка́торги |
| Công cụ cách кем? чем? | ка́торгой | ка́торгами |
| Giới cách о ком? о чём? | ка́торге | ка́торгах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của ка́торга
Câu hỏi thường gặp
каторга nghĩa là gì?
каторга (danh từ) nghĩa là khổ sai, lao động khổ sai.
каторга đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ка́торга (phiên âm Latinh kátorga, IPA [ˈkatərɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.