TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

католици́зм

giống đựcbất động vật
katolicízm[kətəlʲɪˈt͡sɨzm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên католици́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

католици́зм nghĩa là thiên chúa giáo, đạo thiên chúa.

Nghĩa của католици́зм

Danh từ

  1. Thiên chúa giáo, đạo Thiên chúa, công giáo.

Biến cách của католици́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?католици́змкатолици́змы
Sinh cách кого? чего?католици́змакатолици́змов
Tặng cách кому? чему?католици́змукатолици́змам
Đối cách кого? что?католици́змкатолици́змы
Công cụ cách кем? чем?католици́змомкатолици́змами
Giới cách о ком? о чём?католици́змекатолици́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với католици́зм

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

католицизм nghĩa là gì?

католицизм (danh từ) nghĩa là thiên chúa giáo, đạo thiên chúa.

католицизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là католици́зм (phiên âm Latinh katolicízm, IPA [kətəlʲɪˈt͡sɨzm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.