католи́ческий
Dấu sắc trên католи́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
католи́ческий nghĩa là đạo thiên chúa, công giáo.
Nghĩa của католи́ческий
Tính từ
- Thuộc về thiên chúa giáo, đạo Thiên chúa, công giáo.
Biến cách của католи́ческий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | католи́ческий | католи́ческое | католи́ческая | католи́ческие |
| Sinh cách | католи́ческого | католи́ческого | католи́ческой | католи́ческих |
| Tặng cách | католи́ческому | католи́ческому | католи́ческой | католи́ческим |
| Đối cách | католи́ческий / католи́ческого | католи́ческое | католи́ческую | католи́ческие / католи́ческих |
| Công cụ cách | католи́ческим | католи́ческим | католи́ческой | католи́ческими |
| Giới cách | католи́ческом | католи́ческом | католи́ческой | католи́ческих |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
католический nghĩa là gì?
католический (tính từ) nghĩa là đạo thiên chúa, công giáo.
католический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là католи́ческий (phiên âm Latinh katolíčeskij, IPA [kətɐˈlʲit͡ɕɪskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.