TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ка́торжник

giống đựcđộng vật
kátoržnik[ˈkatərʐnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ка́торжник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ка́торжник nghĩa là người tù khổ sai.

Nghĩa của ка́торжник

Danh từ

  1. Người tù khổ sai.

Biến cách của ка́торжник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ка́торжникка́торжники
Sinh cách кого? чего?ка́торжникака́торжников
Tặng cách кому? чему?ка́торжникука́торжникам
Đối cách кого? что?ка́торжникака́торжников
Công cụ cách кем? чем?ка́торжникомка́торжниками
Giới cách о ком? о чём?ка́торжникека́торжниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ка́торжник

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

каторжник nghĩa là gì?

каторжник (danh từ) nghĩa là người tù khổ sai.

каторжник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ка́торжник (phiên âm Latinh kátoržnik, IPA [ˈkatərʐnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.