TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

катре́н

giống đựcbất động vật
katrɛ́n[kɐˈtrɛn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên катре́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

катре́н nghĩa là thơ bốn câu.

Nghĩa của катре́н

Danh từ

  1. Thơ bốn câu.

Câu hỏi thường gặp

катрен nghĩa là gì?

катрен (danh từ) nghĩa là thơ bốn câu.

катрен đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là катре́н (phiên âm Latinh katrɛ́n, IPA [kɐˈtrɛn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.