TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кафе́

Cấp độ ≈B1 giống trungbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kafɛ́[kɐˈfɛ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кафе́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кафе́ nghĩa là tiệm cà phê, quán cà phê.

Nghĩa của кафе́

Danh từ

  1. Tiệm cà phê, quán cà phê, quán quà.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với кафе́

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với кафе́

  • Кафе открыто? Quán cà phê có mở không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13556065

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

кафе nghĩa là gì?

кафе (danh từ) nghĩa là tiệm cà phê, quán cà phê.

кафе đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кафе́ (phiên âm Latinh kafɛ́, IPA [kɐˈfɛ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.