кафе́
Dấu sắc trên кафе́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кафе́ nghĩa là tiệm cà phê, quán cà phê.
Nghĩa của кафе́
Danh từ
- Tiệm cà phê, quán cà phê, quán quà.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với кафе́
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với кафе́
- Кафе открыто? Quán cà phê có mở không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13556065
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
кафе nghĩa là gì?
кафе (danh từ) nghĩa là tiệm cà phê, quán cà phê.
кафе đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кафе́ (phiên âm Latinh kafɛ́, IPA [kɐˈfɛ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.