TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

катю́ша

giống cáibất động vật
katjúša[kɐˈtʲuʂə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên катю́ша chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

катю́ша nghĩa là khẩu cachiusa.

Nghĩa của катю́ша

Danh từ

  1. Khẩu cachiusa (súng cối phản lực không nòng).

Biến cách của катю́ша (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?катю́шакатю́ши
Sinh cách кого? чего?катю́шикатю́ш
Tặng cách кому? чему?катю́шекатю́шам
Đối cách кого? что?катю́шукатю́ши
Công cụ cách кем? чем?катю́шейкатю́шами
Giới cách о ком? о чём?катю́шекатю́шах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

катюша nghĩa là gì?

катюша (danh từ) nghĩa là khẩu cachiusa.

катюша đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là катю́ша (phiên âm Latinh katjúša, IPA [kɐˈtʲuʂə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.