TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

каучу́к

giống đựcbất động vật
kaučúk[kəʊˈt͡ɕuk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên каучу́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

каучу́к nghĩa là cao su.

Nghĩa của каучу́к

Danh từ

  1. Cao su.

Biến cách của каучу́к (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?каучу́к
Sinh cách кого? чего?каучу́ка
Tặng cách кому? чему?каучу́ку
Đối cách кого? что?каучу́к
Công cụ cách кем? чем?каучу́ком
Giới cách о ком? о чём?каучу́ке

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

каучук nghĩa là gì?

каучук (danh từ) nghĩa là cao su.

каучук đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là каучу́к (phiên âm Latinh kaučúk, IPA [kəʊˈt͡ɕuk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.