TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

каучуконосы

kaučukonosy giọng máy của trình duyệt

каучуконосы nghĩa là cây cao su.

Nghĩa của каучуконосы

Danh từ

  1. Cây cao su.

Câu hỏi thường gặp

каучуконосы nghĩa là gì?

каучуконосы (danh từ) nghĩa là cây cao su.

каучуконосы đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là каучуконосы (phiên âm Latinh kaučukonosy); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.