ка́федра
Dấu sắc trên ка́федра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ка́федра nghĩa là giảng đàn, bục giảng, tổ bộ môn.
Nghĩa của ка́федра
Danh từ
- трибуна Giảng đàn, bục giảng, diễn đàn.
- говори́ть с ка́федрыphát biểu ý kiến từ diễn đàn
- в учебном заведении Tổ bộ môn.
- ка́федра восто́чных языко́вtổ bộ môn ngôn ngữ phương Đông
- заве́дующий ка́федройchủ nhiệm (trưởng tổ) bộ môn
- заве́довать ка́федройlãnh đạo tổ bộ môn
- получи́ть ка́федруđược giao lãnh đạo tổ bộ môn
- хаседа́ние ка́федрыphiên họp của tổ bộ môn
- в церкви Tòa giảng, giảng đàn.
Biến cách của ка́федра (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ка́федра | ка́федры |
| Sinh cách кого? чего? | ка́федры | ка́федр |
| Tặng cách кому? чему? | ка́федре | ка́федрам |
| Đối cách кого? что? | ка́федру | ка́федры |
| Công cụ cách кем? чем? | ка́федрой | ка́федрами |
| Giới cách о ком? о чём? | ка́федре | ка́федрах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
кафедра nghĩa là gì?
кафедра (danh từ) nghĩa là giảng đàn, bục giảng, tổ bộ môn.
кафедра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ка́федра (phiên âm Latinh káfedra, IPA [ˈkafʲɪdrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.