TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кафта́н

giống đựcbất động vật
kaftán[kɐfˈtan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кафта́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кафта́н nghĩa là áo caftan.

Nghĩa của кафта́н

Danh từ

  1. Áo caftan (áo dài cỏ kính của đàn ông Nga).
    • Три́шкии кафта́н[cảnh] giật gấu vá vai, thiếu đầu hụt đuôi

Biến cách của кафта́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кафта́нкафта́ны
Sinh cách кого? чего?кафта́накафта́нов
Tặng cách кому? чему?кафта́нукафта́нам
Đối cách кого? что?кафта́нкафта́ны
Công cụ cách кем? чем?кафта́номкафта́нами
Giới cách о ком? о чём?кафта́некафта́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với кафта́н

  • Тришкин кафтан. Giật gấu vá vai.Tatoeba #2808747

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

кафтан nghĩa là gì?

кафтан (danh từ) nghĩa là áo caftan.

кафтан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кафта́н (phiên âm Latinh kaftán, IPA [kɐfˈtan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.