TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ка́фель

giống đựcbất động vật
káfelʹ[ˈkafʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ка́фель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ка́фель nghĩa là gạch men, gạch sứ.

Nghĩa của ка́фель

Danh từ

  1. Gạch [tráng] men, gạch sứ.

Biến cách của ка́фель (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?ка́фель
Sinh cách кого? чего?ка́феля
Tặng cách кому? чему?ка́фелю
Đối cách кого? что?ка́фель
Công cụ cách кем? чем?ка́фелем
Giới cách о ком? о чём?ка́феле

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кафель nghĩa là gì?

кафель (danh từ) nghĩa là gạch men, gạch sứ.

кафель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ка́фель (phiên âm Latinh káfelʹ, IPA [ˈkafʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.