ка́фель
giống đựcbất động vật
káfelʹ[ˈkafʲɪlʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ка́фель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ка́фель nghĩa là gạch men, gạch sứ.
Nghĩa của ка́фель
Danh từ
- Gạch [tráng] men, gạch sứ.
Biến cách của ка́фель (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | ка́фель |
| Sinh cách кого? чего? | ка́феля |
| Tặng cách кому? чему? | ка́фелю |
| Đối cách кого? что? | ка́фель |
| Công cụ cách кем? чем? | ка́фелем |
| Giới cách о ком? о чём? | ка́феле |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
кафель nghĩa là gì?
кафель (danh từ) nghĩa là gạch men, gạch sứ.
кафель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ка́фель (phiên âm Latinh káfelʹ, IPA [ˈkafʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.